Ngành xi mạ là một trong 16 ngành công nghiệp có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường cao nhất theo đánh giá của Bộ Tài nguyên và Môi trường. Dù lưu lượng nước thải phát sinh không lớn, nhưng lại chứa hàm lượng kim loại nặng và các chất độc hại rất cao. Vì vậy, việc xử lý nước thải xi mạ đạt chuẩn đang là vấn đề được nhiều doanh nghiệp quan tâm. Hãy cùng Sowato tìm hiểu giải pháp xử lý hiệu quả loại nước thải này qua bài viết sau.

Tổng quan về nước thải xi mạ
Phân loại công nghệ mạ
-
Mạ điện: Phổ biến nhất hiện nay, sử dụng dòng điện để kết tủa kim loại lên bề mặt vật liệu.
-
Mạ hóa học (mạ không điện): Dựa trên phản ứng khử hóa học để kết tủa kim loại.
-
Mạ nhúng nóng: Nhúng vật liệu vào kim loại nóng chảy để tạo lớp phủ bảo vệ.
Nguồn phát sinh nước thải
Nước thải xi mạ được chia thành 2 nhóm chính:
-
Nước thải từ quá trình mạ: Phát sinh từ vệ sinh bể mạ, hóa chất rò rỉ. Lượng ít nhưng chứa kim loại nặng cao.
-
Nước thải từ công đoạn làm sạch bề mặt: Chủ yếu chứa dầu mỡ, chất hoạt động bề mặt, axit, kiềm, chất rắn lơ lửng.
Thành phần ô nhiễm đặc trưng
-
Kim loại nặng: Cu, Zn, Cr, Ni, Fe,…
-
Độc tố: Sunfat, amoni, xianua, cromat,…
-
Độ pH dao động rộng: Từ rất axit (pH = 2–3) đến rất kiềm (pH = 10–11)

Quy trình xử lý nước thải xi mạ
Dưới đây là quy trình công nghệ xử lý nước thải xi mạ tiêu biểu, được thiết kế bởi Sowato nhằm đảm bảo nước đầu ra đạt quy chuẩn kỹ thuật QCVN hiện hành.
Sơ đồ công nghệ xử lý nước thải xi mạ
(Chèn sơ đồ nếu có)
Thuyết minh chi tiết quy trình
1. Hố gom & Bể điều hòa
-
Thu gom toàn bộ nước thải từ các khu vực sản xuất.
-
Bể điều hòa giúp ổn định lưu lượng và thành phần ô nhiễm.
-
Sục khí liên tục để hạn chế lắng cặn và khử mùi.
2. Bể phản ứng (Xử lý oxy hóa)
-
Xảy ra các phản ứng oxy hóa kim loại nặng (Cr6+ → Cr3+).
-
Dùng chất xúc tác như FeSO₄, H₂O₂ để tạo gốc OH* phá hủy chất hữu cơ.
-
Kiểm soát pH tự động giúp quá trình oxy hóa Fenton hiệu quả hơn.
3. Bể cân bằng pH
-
Dùng NaOH hoặc Ca(OH)₂ để đưa pH về mức trung tính.
-
Giúp kết tủa kim loại như Zn, Cr, Fe,… dưới dạng hydroxide không tan.
-
Tăng hiệu quả của quá trình keo tụ sau đó.
4. Bể keo tụ
-
Dùng hóa chất PAC để tạo bông kết tủa các kim loại và tạp chất.
-
Thiết bị định lượng giúp kiểm soát chính xác liều lượng hóa chất.
5. Bể tạo bông
-
Châm chất trợ keo PAM giúp kết dính các bông cặn nhỏ thành bông lớn dễ lắng.
6. Bể lắng
-
Loại bỏ bùn và cặn lơ lửng bằng phương pháp trọng lực.
-
Bùn lắng được bơm về bể chứa bùn để xử lý tiếp.
7. Bể trung gian
-
Chứa nước tạm thời, đảm bảo ổn định cho giai đoạn lọc.
8. Hệ thống lọc áp lực và than hoạt tính
-
Lọc áp lực loại bỏ tạp chất còn sót lại.
-
Than hoạt tính hấp phụ các kim loại, hóa chất độc hại và chất hữu cơ.
-
Cơ chế: Hấp phụ vật lý và hóa học.
-
Loại bỏ hiệu quả clo, benzen, hợp chất hữu cơ và kim loại nặng.
-
9. Bể chứa bùn
-
Bùn hóa lý được nén và ổn định trong bể nén bùn.
-
Nước tách ra được tuần hoàn lại bể điều hòa để xử lý tiếp.

Kết luận
Trên đây là quy trình xử lý nước thải xi mạ tiêu biểu do SOWATO thiết kế và triển khai. Tùy theo công nghệ xi mạ và quy mô nhà máy, chúng tôi sẽ đưa ra giải pháp xử lý tối ưu, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và kinh tế.
Liên hệ tư vấn và hỗ trợ dịch vụ lập báo cáo giám sát môi trường:
Khác hàng quan tâm xin liên hệ vơi chúng tôi:
